Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Wilson
Andrew Irving
Crysencio Summerville
0 - 1 Jarrod Bowen
0 - 2 Lucas Tolentino Coelho de Lima
0 - 3 Callum Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 34 | Ola Aina | Defender | 2 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 7 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 0 | 80 | 6.3 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 61 | 5.9 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 2 | 77 | 6.3 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 14 | Dan Ndoye | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Neco Williams | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 5 | 3 | 89 | 6.3 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | James Mcatee | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 86 | 77 | 89.53% | 9 | 3 | 120 | 7.2 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 0 | 84 | 6.1 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Forward | 4 | 4 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 8 | James Ward Prowse | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Forward | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 44 | 8.1 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 50 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ