Notts County 1
-0.25 0.79
+0.25 1.03
2.5 0.91
u 0.81
2.15
2.85
3.25
-0 0.79
+0 1.15
1 0.81
u 0.89
2.88
3.75
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Chesterfield hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Armando Dobra 
Sam Curtis
Sil Swinkels
1 - 2 Tom Naylor
Tom Naylor
Janoi Donacien
Dylan Duffy
2 - 3 Liam Mandeville
Sammy Braybroke
William Grigg
Malik Owolabi Belewu
Ryan Stirk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 5.31 | |
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 4.72 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 43 | 6.06 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 27 | Harald Nilsen Tangen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 23 | 5.95 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 6.35 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 41 | 5.76 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.28 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 3 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ