Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Notts County vs Crewe Alexandra, 19h30 ngày 24/01

Vòng 28
19:30 ngày 24/01/2026
Notts County
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Crewe Alexandra
Địa điểm: Meadow Lane Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.80
+0.25
1.05
O 2.5
0.85
U 2.5
0.95
1
2.00
X
3.50
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.75
O 1
0.85
U 1
0.95

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Notts County vs Crewe Alexandra

Notts County Notts County
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Alassana Jatta 1 - 0
Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla
match goal
8'
Oliver Norburn match yellow.png
30'
46'
match change James Connolly
Ra sân: Owen Lunt
52'
match yellow.png Matus Holicek
62'
match yellow.png Tommi OReilly
Tyrese Hall
Ra sân: Conor Grant
match change
64'
Qamaruddin Maziar Kouhyar
Ra sân: Jodi Jones
match change
64'
71'
match change Adrien Thibaut
Ra sân: Reece Hutchinson
71'
match change Dion Rankine
Ra sân: Tommi OReilly
Matthew Dennis
Ra sân: Alassana Jatta
match change
76'
Jacob Bedeau match yellow.png
82'
Lucas Ness
Ra sân: Lewis Macari
match change
86'
90'
match change Louis Moult
Ra sân: Max Sanders

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Notts County VS Crewe Alexandra

Notts County Notts County
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
16
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
15
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
5
0
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
11
4
 
Thử thách
 
5
18
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
23
529
 
Số đường chuyền
 
348
83%
 
Chuyền chính xác
 
73%
96
 
Pha tấn công
 
92
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.16
2
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.62
2.02
 
Cú sút trúng đích
 
0
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
18
 
Số quả tạt chính xác
 
14
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
23
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Matthew Dennis
12
Lucas Ness
26
Tyrese Hall
17
Qamaruddin Maziar Kouhyar
22
Enoru Beck-Ray
36
William Jarvis
21
Harry Griffiths
Notts County Notts County 3-4-2-1
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
31
Belshaw
4
Bedeau
5
Platt
28
Macari
10
Jones
18
Palmer
8
Norburn
25
Tsaroull...
11
Grant
14
Iorpenda
29
Jatta
41
Lawlor
2
Billingt...
25
Pond
5
Demetrio...
3
Hutchins...
6
Sanders
19
Lunt
26
OReilly
17
Holicek
20
Agius
24
March

Substitutes

29
Adrien Thibaut
15
Dion Rankine
18
James Connolly
31
Louis Moult
23
Jack Powell
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
Đội hình dự bị
Notts County Notts County
Matthew Dennis 19
Lucas Ness 12
Tyrese Hall 26
Qamaruddin Maziar Kouhyar 17
Enoru Beck-Ray 22
William Jarvis 36
Harry Griffiths 21
Notts County Crewe Alexandra
29 Adrien Thibaut
15 Dion Rankine
18 James Connolly
31 Louis Moult
23 Jack Powell
14 Charlie Finney
1 Tom Booth

Dữ liệu đội bóng:Notts County vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10.33 Phạm lỗi 8.67
6.33 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 2
51.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.1
3.4 Sút trúng cầu môn 3.2
12 Phạm lỗi 10.4
5.9 Phạt góc 4.5
2.4 Thẻ vàng 2.1
52.6% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Notts County (35trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
6
4
HT-H/FT-T
4
3
4
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
4
3
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
4
2
1
HT-B/FT-B
2
2
1
4

Notts County Notts County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Matthew Palmer Tiền vệ trụ 0 0 0 41 38 92.68% 1 0 43 6.39
8 Oliver Norburn Tiền vệ trụ 1 0 1 37 33 89.19% 1 0 44 6.8
10 Jodi Jones Cánh phải 1 1 1 14 12 85.71% 4 0 27 6.92
5 Matty Platt Trung vệ 0 0 1 35 33 94.29% 0 1 44 6.66
29 Alassana Jatta Tiền đạo cắm 2 1 1 9 7 77.78% 0 4 15 7.34
4 Jacob Bedeau Trung vệ 0 0 0 27 24 88.89% 1 1 34 6.5
11 Conor Grant Tiền vệ trái 1 0 0 12 12 100% 0 0 19 6.43
31 James Belshaw Thủ môn 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 13 6.41
25 Nicholas Tsaroulla Tiền vệ trái 0 0 1 22 17 77.27% 2 0 29 6.95
28 Lewis Macari Trung vệ 0 0 0 42 36 85.71% 1 2 52 6.79
14 Tom Iorpenda Midfielder 1 0 0 7 7 100% 1 1 15 6.13

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 0 1 13 8 61.54% 0 2 20 6.1
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 21 5.84
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 0 2 10 10 100% 4 0 22 6.44
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 2 40% 0 0 14 5.85
24 Josh March Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 7 6.3
25 Alfie Pond Defender 1 0 0 13 7 53.85% 0 2 18 6.06
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 2 0 0 5 4 80% 2 0 14 5.86
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 17 5.98
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 5.9
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 18 6.27
20 Calum Agius Cánh trái 0 0 2 6 5 83.33% 1 0 13 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ