Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Notts County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Connolly
Matus Holicek
Tommi OReilly
Adrien Thibaut
Dion Rankine
Louis Moult
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 15 | 7.34 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 2 | 52 | 6.79 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.3 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.06 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ