Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Notts County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Gillingham hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Andrews
Sam Vokes
Garath McCleary
Remeao Hutton
Bradley Dack
Bradley Dack
Omar Beckles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 75 | 7.55 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 55 | 6.81 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 54 | 7.5 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 75 | 7.19 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 3 | 57 | 7.34 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 48 | 7.55 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 39 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 36 | 6.74 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 5 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 13 | 47 | 7.06 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 5 | 36 | 6.57 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 15 | Travis Akomeah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 38 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ