Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Notts County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Swindon Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ollie Clarke
Tom Nichols
Ollie Palmer
Jake Tabor
Michael Oluwakorede Olakigbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 77 | 6.89 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 13 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 56 | 6.64 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 8.48 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 69 | 6.81 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.89 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 69 | 6.48 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 25 | 7.72 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 2 | 19 | 6.19 | |
| 16 | Thomas Wilson-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 4 | 53 | 7.47 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ