Novi Pazar
-0.25 0.80
+0.25 0.90
2.5 0.90
u 0.72
2.00
2.81
3.13
-0.25 0.80
+0.25 0.59
1 0.85
u 0.75
2.55
3.43
1.97
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aboubacar Cisse
Luka Djordjevic
Lazar Mijovic
Nemanja Miletic
Slobodan Tedic
Milan Djokovic Card changed
Milan Djokovic
Bojica Nikcevic
Uros Miladinovic
Srdjan Mijailovic
Nenad Tomovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Vieiri Kotzebue | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 22 | 7.7 | |
| 15 | Filip Backulja | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 30 | Dominic Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Lazar Mijovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Ismael Maiga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Aboubacar Cisse | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ