Kết quả trận Novi Pazar vs Cukaricki Stankom, 19h00 ngày 15/03

Vòng 27
19:00 ngày 15/03/2026
Novi Pazar
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Cukaricki Stankom 1
Địa điểm: Kraj Morave
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 9.4
2-0
8.6 19.5
2-1
7.9 18
3-1
17 50
3-2
30 46
4-2
85 200
4-3
200 200
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
16
3-3
95
4-4
200
AOS
40

VĐQG Serbia » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Novi Pazar vs Cukaricki Stankom

Novi Pazar Novi Pazar
Phút
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Vieiri Kotzebue 1 - 0
Kiến tạo: Dominic Sadi
match goal
18'
30'
match goal 1 - 1 Aboubacar Cisse
37'
match yellow.png Luka Djordjevic
52'
match yellow.png Lazar Mijovic
55'
match yellow.png Nemanja Miletic
Anes Rusevic
Ra sân: Vieiri Kotzebue
match change
60'
Semir Alic
Ra sân: Zoran Alilovic
match change
61'
Bob Murphy Omoregbe
Ra sân: Skima Togbe
match change
61'
66'
match change Slobodan Tedic
Ra sân: Lazar Mijovic
Anes Rusevic match yellow.png
67'
76'
match var Milan Djokovic Card changed
77'
match red Milan Djokovic
82'
match change Bojica Nikcevic
Ra sân: Aboubacar Cisse
82'
match change Uros Miladinovic
Ra sân: Filip Matijasevic
83'
match change Srdjan Mijailovic
Ra sân: Luka Djordjevic
Luka Bijelovic
Ra sân: Ivan Davidovic
match change
85'
Abdulsamed Abdullahi
Ra sân: Filip Backulja
match change
90'
90'
match change Nenad Tomovic
Ra sân: Marko Docic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Novi Pazar VS Cukaricki Stankom

Novi Pazar Novi Pazar
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
10
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
9
3
 
Thử thách
 
4
16
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
21
345
 
Số đường chuyền
 
340
79%
 
Chuyền chính xác
 
73%
108
 
Pha tấn công
 
146
132
 
Tấn công nguy hiểm
 
125
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
1.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.54
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
15
 
Số quả tạt chính xác
 
19
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
33
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Anes Rusevic
7
Bob Murphy Omoregbe
14
Semir Alic
28
Luka Bijelovic
8
Abdulsamed Abdullahi
12
Miloje Prekovic
5
Ensar Bruncevic
29
Jovan Manev
21
Mihajlo Petkovic
20
Veljko Mirosavic
18
Stefan Stanisavljevic
Novi Pazar Novi Pazar 4-2-3-1
4-2-3-1 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1
Samcovic
3
II
23
Marinkov...
4
Hadzimuj...
15
Backulja
24
Davidovi...
16
Togbe
10
Camaj
31
Alilovic
30
Sadi
9
Kotzebue
1
Nikolic
73
Miletic
13
Maiga
26
Djokovic
29
Stojanov...
14
Sissoko
5
Docic
18
Mijovic
22
Matijase...
20
Cisse
19
Djordjev...

Substitutes

9
Slobodan Tedic
17
Bojica Nikcevic
90
Uros Miladinovic
8
Srdjan Mijailovic
4
Nenad Tomovic
28
Vladimir Stojkovic
27
Milos Cvetkovic
42
Emmanuel Dzigbah
33
Ognjen Abramusic
7
Lazar Tufegdzic
50
Milan Pavkov
Đội hình dự bị
Novi Pazar Novi Pazar
Anes Rusevic 11
Bob Murphy Omoregbe 7
Semir Alic 14
Luka Bijelovic 28
Abdulsamed Abdullahi 8
Miloje Prekovic 12
Ensar Bruncevic 5
Jovan Manev 29
Mihajlo Petkovic 21
Veljko Mirosavic 20
Stefan Stanisavljevic 18
Novi Pazar Cukaricki Stankom
9 Slobodan Tedic
17 Bojica Nikcevic
90 Uros Miladinovic
8 Srdjan Mijailovic
4 Nenad Tomovic
28 Vladimir Stojkovic
27 Milos Cvetkovic
42 Emmanuel Dzigbah
33 Ognjen Abramusic
7 Lazar Tufegdzic
50 Milan Pavkov

Dữ liệu đội bóng:Novi Pazar vs Cukaricki Stankom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 15.67
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
42.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.7
4.4 Sút trúng cầu môn 3.5
9.7 Phạm lỗi 12.1
4 Phạt góc 3.3
1.3 Thẻ vàng 1.7
43.2% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Novi Pazar (32trận)
Chủ Khách
Cukaricki Stankom (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
6
HT-H/FT-T
4
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
4
2
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
4
4
2
2

Novi Pazar Novi Pazar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Nemanja Miletic II Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 18 85.71% 3 1 34 6.5
10 Driton Camaj Cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 2 0 15 6.5
23 Jovan Marinkovic Trung vệ 0 0 0 30 28 93.33% 0 1 43 7.3
1 Zeljko Samcovic Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 22 6.4
9 Vieiri Kotzebue Cánh trái 1 1 0 10 7 70% 0 4 22 7.7
15 Filip Backulja Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 2 24 6.5
30 Dominic Sadi Cánh phải 0 0 2 11 9 81.82% 1 0 19 6.7
24 Ivan Davidovic Cánh phải 1 0 1 14 12 85.71% 0 1 18 6.4
31 Zoran Alilovic Tiền vệ công 2 1 0 18 16 88.89% 0 1 23 7.1
16 Skima Togbe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 12 85.71% 1 1 18 6.5
4 Ahmed Hadzimujovic Trung vệ 0 0 0 30 21 70% 0 1 39 6.5

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Marko Docic Tiền vệ trụ 2 1 0 33 27 81.82% 5 0 44 6.8
73 Nemanja Miletic Trung vệ 0 0 1 15 12 80% 0 1 21 6.4
1 Djordje Nikolic Thủ môn 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 19 7.5
14 Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 19 86.36% 0 2 24 6.6
18 Lazar Mijovic Cánh phải 0 0 1 16 12 75% 0 1 18 6.6
29 Lazar Stojanovic Trung vệ 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 25 6.2
19 Luka Djordjevic Tiền đạo cắm 1 0 0 9 5 55.56% 0 1 17 6.5
22 Filip Matijasevic Tiền vệ công 1 0 0 18 16 88.89% 0 0 22 6.4
13 Ismael Maiga Trung vệ 0 0 1 35 27 77.14% 0 0 36 6.4
26 Milan Djokovic Trung vệ 2 0 0 38 33 86.84% 0 4 48 6.9
20 Aboubacar Cisse Cánh phải 2 1 0 13 6 46.15% 1 2 21 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ