Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Novi Pazar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lincoln Correa dos Santos
1 - 2 Nikola Kuveljic
Marin Dulic
Aleksa Trajkovic
Ilija Babic
Dario Pavkovic
Ezequiel Santos Da Silva
Nemanja Krsmanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 81 | 62 | 76.54% | 8 | 3 | 109 | 6.7 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 13 | 1 | 72 | 8.3 | |
| 28 | Luka Bijelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 59 | 78.67% | 4 | 0 | 99 | 6.4 | |
| 6 | Abdoulaye Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Ensar Bruncevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 20 | Veljko Mirosavic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 5 | 92 | 7.2 | |
| 9 | Kotzebue Ferdinand William | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 13 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 8 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 90 | Dario Pavkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 21 | Ilija Babic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Marin Dulic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 99 | Brian Ramirez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 22 | Uroš Čejić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ