Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Argentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Argentina vs nữ Thụy Điển hôm nay ngày 02/08/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Argentina vs nữ Thụy Điển tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Argentina vs nữ Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivia Schough
Elin Rubensson
Linda Sembrant
Lina Hurtig
0 - 1 Rebecka Blomqvist
Johanna Rytting Kaneryd
Stina Blackstenius
0 - 2 Elin Rubensson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Estefania Banini | Forward | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Aldana Cometti | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 15 | Maria Florencia Bonsegundo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Dalila Ippolito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Adriana Sachs | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Romina Nunez | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Julieta Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 11 | Yamila Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Eliana Stabile | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 21 | Erica Lonigro | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Vanina Noemi Correa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Gabriela Patricia Chavez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 8 | Daiana Falfan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 17 | Camila Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 13 | Sophia Braun | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sofia Jakobsson | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 7.5 | |
| 17 | Sara Caroline Seger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 5 | 27 | 6.8 | |
| 22 | Olivia Schough | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 7 | Madelen Janogy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Lina Hurtig | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 20 | Hanna Bennison | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 15 | Rebecka Blomqvist | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Anna Sandberg | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 85 | 6.6 | |
| 3 | Linda Sembrant | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 4 | Stina Lennartsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 63 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ