Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ hôm nay ngày 01/08/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Bồ Đào Nha vs nữ Mỹ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rose Lavelle
Sophia Smith
Megan Rapinoe
Naomi Girma
Trinity Rodman
Emily Sonnett
Alyssa Thompson
Kelley O Hara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 16 | Diana Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 14 | Dolores Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 9 | Ana Borges | Forward | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 8 | Andreia Norton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 21 | Ana Ines Palma Capeta | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 19 | Diana Gomes | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 5 | Joana Filipa Gaspar Silva Marchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Francisca Nazareth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Telma Encarnacao | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 1 | Ines Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 46 | 8.2 | |
| 2 | Catarina Amado | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 60 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Megan Rapinoe | Forward | 1 | 0 | 3 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Alex Morgan | Forward | 7 | 2 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 34 | 7.9 | |
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 5 | 54 | 7.2 | |
| 19 | Crystal Dunn | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 8 | Julie Ertz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Rose Lavelle | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Lynn Williams | Forward | 6 | 4 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 14 | Emily Sonnett | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Alyssa Naeher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Sophia Smith | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Emily Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 4 | Naomi Girma | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Andi Sullivan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 20 | Trinity Rodman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ