Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Bồ Đào Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam hôm nay ngày 27/07/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Bồ Đào Nha vs Nữ Việt Nam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ngan Thi Van Su
Tran Thi Hai Linh
Pham Hai Yen
Chuong Thi Kieu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 2 | 94 | 7.1 | |
| 18 | Carolina Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Patricia Morais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Ana Borges | Forward | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 8 | Andreia Norton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Jessica da Silva | Forward | 5 | 1 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Ana Ines Palma Capeta | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Andreia Jacinto | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 73 | 7.9 | |
| 11 | Tatiana Pinto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 5 | Joana Filipa Gaspar Silva Marchao | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 20 | Francisca Nazareth | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 9.1 | |
| 23 | Telma Encarnacao | Forward | 7 | 4 | 3 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 51 | 8.2 | |
| 17 | Ana Seica | Defender | 0 | 0 | 3 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 3 | 96 | 7.5 | |
| 3 | Lucia Alves | Defender | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 63 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Huynh Nhu | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Thai Thi Thao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 3 | 47 | 6.1 | |
| 12 | Pham Hai Yen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Nguyen Thi Thanh Nha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 23 | Nguyen Thi Bich Thuy | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 3 | Chuong Thi Kieu | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Tran Thi Kim Thanh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 2 | Luong Thi Thu Thuong | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Tran Thi Thu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Hoang Thi Loan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 13 | Le Thi Diem My | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 17 | Tran Thi Thu Thao | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Tran Thi Hai Linh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 16 | Duong Thi Van | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 21 | Ngan Thi Van Su | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ