Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc hôm nay ngày 25/07/2023 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Colombia vs nữ Hàn Quốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shim Seo Yeon
Lim Seon Joo
Kang Chae Rim
PARK Eun Sun
Casey Phair
Moon Mira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Catalina Usme | Forward | 5 | 2 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 67 | 8.2 | |
| 6 | Daniela Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Catalina Perez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 4 | Diana Ospina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Leicy Santos | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 18 | Linda Caicedo | Forward | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 5 | Lorena Bedoya | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 5 | 57 | 7.2 | |
| 2 | Manuela Vanegas | Defender | 2 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 6 | 78 | 7.8 | |
| 8 | Marcela Restrepo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Mayra Ramirez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 17 | Carolina Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 3 | Daniela Arias | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 25 | 7.1 | |
| 19 | Jorelyn Carabali | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 7 | 38 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ji So Yun | Forward | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 8 | Cho So Hyun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Lim Seon Joo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 20 | Kim Hye Ri | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 13 | PARK Eun Sun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Lee Geum Min | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Choi Yoo Ri | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 4 | 45 | 7 | |
| 7 | Son Hwa Yeon | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Moon Mira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 16 | Jang Seul Gi | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Kang Chae Rim | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Yoon Young Guel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 2 | Choo Hyo Ju | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Shim Seo Yeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Casey Phair | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ