Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Colombia vs nữ Jamaica hôm nay ngày 08/08/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Colombia vs nữ Jamaica tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Colombia vs nữ Jamaica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chantelle Swaby
Drew Spence
Atlanta
Tiffany Cameron
Peyton McNamara
Kameron Simmonds
Cheyna Matthews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Catalina Usme | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 1 | Catalina Perez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Diana Ospina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Leicy Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Linda Caicedo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Lorena Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Mayra Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 17 | Carolina Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Ana Maria Guzman | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Daniela Arias | Defender | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 19 | Jorelyn Carabali | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khadija Monifa Shaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Jody Brown | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Drew Spence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Chantelle Swaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 14 | Deneisha Selena Blackwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Allyson Swaby | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 18 | Trudi Carter | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 12 | Kalyssa Van Zanten | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Rebecca Spencer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 19 | Tiernny Wiltshire | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ