Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Đức
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Đức vs nữ Colombia hôm nay ngày 30/07/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Đức vs nữ Colombia tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Đức vs nữ Colombia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Linda Caicedo
Leicy Santos
Lorena Bedoya
Diana Ospina
Diana Ospina
Catalina Perez
Monica Ramos
Marcela Restrepo
1 - 2 Manuela Vanegas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexandra Popp | Forward | 6 | 2 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 13 | 66 | 7.9 | |
| 13 | Sara Dabritz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 6 | Lena Oberdorf | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 4 | 100 | 8.6 | |
| 7 | Lea Schuller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Svenja Huth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 3 | Kathrin Julia Hendrich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 93 | 79 | 84.95% | 0 | 2 | 100 | 6.5 | |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 20 | Lina Magull | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 19 | Klara Buhl | Forward | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 15 | Sjoeke Nusken | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Jule Brand | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 16 | Nicole Anyomi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Chantal Hagel | Defender | 1 | 0 | 2 | 61 | 44 | 72.13% | 0 | 0 | 92 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Catalina Usme | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 6 | Daniela Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Catalina Perez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Diana Ospina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 10 | Leicy Santos | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 18 | Linda Caicedo | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Lorena Bedoya | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Manuela Vanegas | Defender | 2 | 1 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 3 | 64 | 7.7 | |
| 9 | Mayra Ramirez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 16 | Lady Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 17 | Carolina Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 3 | Daniela Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 7.1 | |
| 19 | Jorelyn Carabali | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ