Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Haiti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Haiti vs nữ Đan Mạch hôm nay ngày 01/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Haiti vs nữ Đan Mạch tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Haiti vs nữ Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simone Boye Sorensen Goal cancelled
0 - 1 Pernille Harder
Mille Gejl Jensen
Signe Bruun
Karen Holmgaard
Sanne Troelsgaard Nielsen
Josefine Hasbo
Pernille Harder Goal cancelled
0 - 2 Sanne Troelsgaard Nielsen
Luna Gevitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kerly Theus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 2 | Chelsea Surpris | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 4 | Tabita Joseph | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 13 | Betina Petit-Frere | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Kethna Louis | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 3 | 74 | 6.6 | |
| 21 | Ruthny Mathurin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 6 | Melchie Dumornay | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Sherly Jeudy | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 19 | Dayana Pierre-Louis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Batcheba Louis | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 5 | 34 | 7 | |
| 10 | Nerilia Mondesir | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 11 | Roseline Eloissaint | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 22 | Roselord Borgella | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sanne Troelsgaard Nielsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 10 | Pernille Harder | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 11 | Katrine Veje | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 14 | Nicoline Sorensen | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Rikke Laentver Sevecke | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 17 | Rikke Marie Madsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 20 | Signe Bruun | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Janni Thomsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 6 | Karen Holmgaard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 62 | 7 | |
| 12 | Kathrine Moller Kuhl | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 18 | Luna Gevitz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 2 | Josefine Hasbo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 56 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ