Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Hàn Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Hàn Quốc vs nữ Đức hôm nay ngày 03/08/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Hàn Quốc vs nữ Đức tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alexandra Popp
Alexandra Popp Goal cancelled
Lena Lattwein
Lohmann Sydney
Nicole Anyomi
Marina Hegering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ji So Yun | Forward | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 8 | Cho So Hyun | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Kim Hye Ri | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 18 | Kim Jung Mi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 3 | 9.68% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 13 | PARK Eun Sun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 4 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Choi Yoo Ri | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Moon Mira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Jang Seul Gi | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Choo Hyo Ju | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Shim Seo Yeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Lee Young Joo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 19 | Casey Phair | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Chun Ga Ram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexandra Popp | Forward | 5 | 3 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 12 | 62 | 7.9 | |
| 13 | Sara Dabritz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Lena Oberdorf | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 5 | 69 | 6.9 | |
| 7 | Lea Schuller | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 9 | Svenja Huth | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 3 | Kathrin Julia Hendrich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 3 | 112 | 7.1 | |
| 19 | Klara Buhl | Forward | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 5 | Marina Hegering | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 78 | 84.78% | 0 | 3 | 109 | 7.1 | |
| 8 | Lohmann Sydney | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 22 | Jule Brand | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 14 | Lena Lattwein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Nicole Anyomi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Chantal Hagel | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 55 | 74.32% | 0 | 0 | 98 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ