Kết quả trận nữ Hàn Quốc vs nữ Nhật Bản, 16h00 ngày 18/03

Vòng Bán kết
16:00 ngày 18/03/2026
nữ Hàn Quốc
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
nữ Nhật Bản
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.934
-3
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.806
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 6.4
2-0
55 6.2
2-1
24 190
3-1
105 200
3-2
95 200
4-2
200 50
4-3
200 200
0-0
13.5
1-1
8.6
2-2
21
3-3
120
4-4
200
AOS
11.5

Asian Cúp nữ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Hàn Quốc vs nữ Nhật Bản hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Hàn Quốc vs nữ Nhật Bản tại Asian Cúp nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Hàn Quốc vs nữ Nhật Bản

nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
Phút
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
15'
match goal 0 - 1 Riko Ueki
Kiến tạo: NAGANO Fuka
25'
match goal 0 - 2 Maika Hamano
Kiến tạo: Hikaru Kitagawa
Son Hwa Yeon
Ra sân: Yu-Gyeong Jeon
match change
41'
44'
match var Aoba Fujino Goal cancelled
Ji So Yun
Ra sân: Eun-Ju Mun
match change
45'
Kang Chae Rim
Ra sân: Choo Hyo Ju
match change
46'
68'
match change Momoko Tanikawa
Ra sân: Maika Hamano
68'
match change Manaka Matsukubo
Ra sân: Riko Ueki
Hye-Jeong Park
Ra sân: Shin-Ji Kim
match change
72'
Choi Yoo Ri
Ra sân: Min-Young Jung
match change
72'
75'
match goal 0 - 3 Saki Kumagai
Kiến tạo: Momoko Tanikawa
Kang Chae Rim 1 - 3
Kiến tạo: Hye-Jeong Park
match goal
78'
79'
match change Remina Chiba
Ra sân: Aoba Fujino
79'
match change Yamamoto Yuzuki
Ra sân: Yui Hasegawa
81'
match goal 1 - 4 Remina Chiba
Kiến tạo: Manaka Matsukubo
87'
match change Risa Shimizu
Ra sân: Hikaru Kitagawa
Ji So Yun Penalty cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Hàn Quốc VS nữ Nhật Bản

nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
6
 
Tổng cú sút
 
21
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
8
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
0
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
2
18
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
8
21
 
Long pass
 
18
1
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
14
18
 
Ném biên
 
27
340
 
Số đường chuyền
 
590
74%
 
Chuyền chính xác
 
88%
53
 
Pha tấn công
 
128
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
23%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
77%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.15
0.43
 
Cú sút trúng đích
 
2.32
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
4
 
Số quả tạt chính xác
 
18
19
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Casey Phair
11
Choi Yoo Ri
17
Choi Yoo-Jung
10
Ji So Yun
23
Kang Chae Rim
2
Jin-Hui Kim
26
Min-Ji Kim
24
Eun-Young Lee
25
Min-Hwa Lee
3
Hye-Jeong Park
18
Ryu Ji Soo
4
Shin Na Yeong
12
Jae-Eun Song
7
Son Hwa Yeon
1
Seo-Bin Woo
nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc 3-4-3
4-3-3 nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
21
Kim
19
Noh
5
Ko
20
Ri
16
Gi
8
Kim
14
Jung
22
Ju
13
Park
15
Jeon
9
Mun
1
Yamashit...
5
Takahash...
6
Koga
4
Kumagai
13
Kitagawa
14
Hasegawa
10
Fuka
7
Miyazawa
17
Hamano
9
Ueki
15
Fujino

Substitutes

25
Remina Chiba
18
Honoka Hayashi
26
Hijikata Maya
12
Chika Hirao
20
Manaka Matsukubo
3
Moeka Minami
21
Miyabi Moriya
24
Yui Narimiya
23
Akane Okuma
8
Kiko Seike
2
Risa Shimizu
11
Mina Tanaka
19
Momoko Tanikawa
16
Yamamoto Yuzuki
Đội hình dự bị
nữ Hàn Quốc nữ Hàn Quốc
Casey Phair 6
Choi Yoo Ri 11
Choi Yoo-Jung 17
Ji So Yun 10
Kang Chae Rim 23
Jin-Hui Kim 2
Min-Ji Kim 26
Eun-Young Lee 24
Min-Hwa Lee 25
Hye-Jeong Park 3
Ryu Ji Soo 18
Shin Na Yeong 4
Jae-Eun Song 12
Son Hwa Yeon 7
Seo-Bin Woo 1
nữ Hàn Quốc nữ Nhật Bản
25 Remina Chiba
18 Honoka Hayashi
26 Hijikata Maya
12 Chika Hirao
20 Manaka Matsukubo
3 Moeka Minami
21 Miyabi Moriya
24 Yui Narimiya
23 Akane Okuma
8 Kiko Seike
2 Risa Shimizu
11 Mina Tanaka
19 Momoko Tanikawa
16 Yamamoto Yuzuki

Dữ liệu đội bóng:nữ Hàn Quốc vs nữ Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 5
2.33 Bàn thua 0.33
8.67 Sút trúng cầu môn 12.67
7 Phạm lỗi 5
4.67 Phạt góc 11.33
53.67% Kiểm soát bóng 76.33%
0 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 3.3
1.6 Bàn thua 0.4
6.7 Sút trúng cầu môn 8.7
6.6 Phạm lỗi 6.5
4.9 Phạt góc 7.3
57.7% Kiểm soát bóng 67.6%
0.9 Thẻ vàng

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Hàn Quốc (5trận)
Chủ Khách
nữ Nhật Bản (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
2