Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Ireland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Ireland vs nữ Nigeria hôm nay ngày 31/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Ireland vs nữ Nigeria tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Ireland vs nữ Nigeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ifeoma Onumonu
Gift Monday
Onome Ebi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Katie McCabe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 10 | Denise OSullivan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 8 | Ruesha Littlejohn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 5 | Niamh Fahey | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 70 | 81.4% | 0 | 1 | 97 | 7.2 | |
| 19 | Abbie Larkin | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Megan Connolly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 0 | 98 | 7 | |
| 4 | Louise Quinn | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 1 | Courtney Brosnan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 14 | Heath Payne | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 61 | 6.1 | |
| 12 | Lily Agg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 17 | Sinead Farrelly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 18 | Kyra Carusa | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Marissa Sheva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Asisat Oshoala | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Osinachi Ohale | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 5 | Onome Ebi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 15 | Rasheedat Ajibade | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Christy Ucheibe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 6 | Ifeoma Onumonu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 12 | Uchenna Kanu | Forward | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 14 | Tosin Demehin | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Ashleigh Plumptre | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 18 | Halimatu Ayinde | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 22 | Michelle Alozie | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Gift Monday | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Toni Payne | Forward | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 45 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ