Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Mỹ vs Nữ Việt Nam hôm nay ngày 22/07/2023 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Mỹ vs Nữ Việt Nam tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Mỹ vs Nữ Việt Nam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ngan Thi Van Su
Nguyen Thi My Anh
Chuong Thi Kieu
Huynh Nhu
Pham Hai Yen
Duong Thi Van
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alex Morgan | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Crystal Dunn | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Julie Ertz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 1 | Alyssa Naeher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 11 | Sophia Smith | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 23 | Emily Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Naomi Girma | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Savannah Demelo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Andi Sullivan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 20 | Trinity Rodman | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nguyen Thi Tuyet Dung | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Huynh Nhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Thai Thi Thao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Nguyen Thi Bich Thuy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Tran Thi Kim Thanh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Luong Thi Thu Thuong | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 4 | Tran Thi Thu | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 5 | Hoang Thi Loan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Le Thi Diem My | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Tran Thi Thu Thao | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 10 | Tran Thi Hai Linh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ