Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ New Zealand
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ New Zealand vs nữ Na Uy hôm nay ngày 20/07/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ New Zealand vs nữ Na Uy tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ New Zealand vs nữ Na Uy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emilie Haavi
Vilde Boa Risa
Emilie Haavi
Anja Sonstevold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hannah Wilkinson | Forward | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 12 | Betsy Hassett | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 13 | Rebekah Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 14 | Katie Bowen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 7 | Ali Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Ria Percival | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 5 | 53 | 7 | |
| 20 | Indiah-Paige Riley | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 21 | Victoria Esson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 3 | Claudia Bunge | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Paige Satchell | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Catherine Bott | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 4 | 88 | 7.5 | |
| 16 | Jacqui Hand | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 6 | Malia Steinmetz | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 4 | 59 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Emilie Haavi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Maren Mjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 14 | Ada Hegerberg | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Caroline Hansen | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Anja Sonstevold | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Guro Reiten | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 7 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Vilde Boa Risa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 18 | Frida Maanum | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 17 | Julie Blakstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 3 | 52 | 6 | |
| 4 | Tuva Hansen | Defender | 1 | 1 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 23 | Aurora Mikalsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Mathilde Harviken | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 13 | Thea Bjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 54 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ