Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ New Zealand
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ New Zealand vs nữ Philippines hôm nay ngày 25/07/2023 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ New Zealand vs nữ Philippines tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ New Zealand vs nữ Philippines hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sarina Bolden
Angela Beard
Isabella Flanigan
Tahnai Annis
Dominique Randle
Ryley Bugay
Carleigh Frilles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hannah Wilkinson | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Betsy Hassett | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Annalie Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 13 | Rebekah Stott | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Katie Bowen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 77 | 64 | 83.12% | 0 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 7 | Ali Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 61 | 69.32% | 0 | 4 | 121 | 6.6 | |
| 2 | Ria Percival | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 20 | Indiah-Paige Riley | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Victoria Esson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Olivia Chance | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Catherine Bott | Defender | 3 | 1 | 2 | 64 | 40 | 62.5% | 0 | 2 | 109 | 7.2 | |
| 16 | Jacqui Hand | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 18 | Grace Jale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Malia Steinmetz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 2 | 54 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sarina Bolden | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Hali Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 30 | 7 | |
| 21 | Katrina Guillou | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Carleigh Frilles | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 6 | Tahnai Annis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 20 | Quinley Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 12 | 31.58% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 19 | Dominique Randle | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 12 | Ryley Bugay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 9 | Isabella Flanigan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 16 | Sofia Harrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Alicia Barker | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 13 | Angela Beard | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Jessika Cowart | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Sara Eggesvik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 4 | Jaclyn Sawicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ