Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Nigeria 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Nigeria vs nữ Canada hôm nay ngày 21/07/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Nigeria vs nữ Canada tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Nigeria vs nữ Canada hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cloe Lacasse
Christine Sinclair Penalty awarded
Christine Sinclair
Evelyne Viens
Allysha Chapman
Sophie Schmidt
Ashley Lawrence
Nichelle Prince
Evelyne Viens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Asisat Oshoala | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Osinachi Ohale | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 17 | Francisca Ordega | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 3 | 39 | 7.7 | |
| 10 | Christy Ucheibe | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 6 | Ifeoma Onumonu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 12 | Uchenna Kanu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 14 | Tosin Demehin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Ashleigh Plumptre | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 13 | Deborah Abiodun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Jennifer Echegini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Michelle Alozie | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Esther Okoronkwo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Toni Payne | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Christine Sinclair | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 13 | Sophie Schmidt | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Ashley Lawrence | Forward | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 19 | Adriana Leon | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Allysha Chapman | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Forward | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 5 | Rebecca Quinn | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 15 | Nichelle Prince | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 6 | Deanne Rose | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 7 | Julia Grosso | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Jordyn Pamela Huitema | Forward | 5 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 53 | 7.6 | |
| 8 | Jayde Riviere | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 7.2 | |
| 14 | Vanessa Gilles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 5 | 85 | 7.2 | |
| 11 | Evelyne Viens | Forward | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Cloe Lacasse | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ