Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Pháp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Pháp vs nữ Jamaica hôm nay ngày 23/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Pháp vs nữ Jamaica tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Pháp vs nữ Jamaica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Atlanta
Khadija Monifa Shaw
Solai Washington
Havana Solaun
Khadija Monifa Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wendie Renard | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 6 | 73 | 7.4 | |
| 9 | Eugenie Le Sommer | Forward | 3 | 3 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 10 | Amel Majri | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 11 | Kadidiatou Diani | Forward | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 12 | Clara Mateo | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Delphine Cascarino | Forward | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 0 | 87 | 7.4 | |
| 6 | Sandie Toletti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 7 | 69 | 7.6 | |
| 8 | Grace Geyoro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Kenza Dali | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 7 | Sakina Karchaoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 99 | 6.9 | |
| 16 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 2 | Maelle Lakrar | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 78 | 6.6 | |
| 23 | Vicki Becho | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khadija Monifa Shaw | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Jody Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Havana Solaun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Drew Spence | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Chantelle Swaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 14 | Deneisha Selena Blackwood | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 17 | Allyson Swaby | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Cheyna Matthews | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Rebecca Spencer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 19 | Tiernny Wiltshire | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Atlanta | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Solai Washington | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ