Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Tây Ban Nha vs nữ Costa Rica hôm nay ngày 21/07/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Tây Ban Nha vs nữ Costa Rica tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Tây Ban Nha vs nữ Costa Rica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristin Granados
Alexandra Pinell
Sheika Scott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jennifer Hermoso | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 6 | Aitana Bonmati | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 73 | 8.2 | |
| 17 | Alba Redondo | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Irene Paredes Hernandez | Defender | 4 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 72 | 7.2 | |
| 8 | Mariona Caldentey | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Athenea del Castillo | Forward | 2 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 1 | María Isabel Rodríguez Rivero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Esther Gonzalez | Forward | 9 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 25 | 8.2 | |
| 3 | Teresa Abelleira | Midfielder | 2 | 0 | 10 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 9 | 121 | 9.3 | |
| 2 | Ona Batlle | Defender | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 85 | 8.1 | |
| 5 | Ivana Andres Sanz | Defender | 4 | 2 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 59 | 7.6 | |
| 19 | Olga Carmona | Defender | 4 | 2 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 79 | 8.8 | |
| 18 | Salma Paralluelo | Forward | 4 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabiola Villalobos | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 7 | Daphne Melissa Herrera Monge | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 15 | Cristin Granados | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 16 | Katherine Alvarado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Gloriana Villalobos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 14 | Priscilla Chinchilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Mariana Benavides | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Maria Coto | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Maria Elizondo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Valeria del Campo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Maria Salas | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Daniela Solera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 21 | Sheika Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Alexandra Pinell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ