Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Tây Ban Nha vs nữ Thụy Điển hôm nay ngày 15/08/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Tây Ban Nha vs nữ Thụy Điển tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Tây Ban Nha vs nữ Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivia Schough
Rebecka Blomqvist
Lina Hurtig
1 - 1 Rebecka Blomqvist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jennifer Hermoso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Alexia Putellas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 6 | Aitana Bonmati | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Alba Redondo | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Irene Paredes Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Mariona Caldentey | Forward | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 3 | Teresa Abelleira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 23 | Cata Coll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 2 | Ona Batlle | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 14 | Laia Codina Panedas | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Olga Carmona | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ