Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Tây Ban Nha vs nữ Zambia hôm nay ngày 26/07/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Tây Ban Nha vs nữ Zambia tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Tây Ban Nha vs nữ Zambia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mary Wilombe
Avell Chitundu
Ochumba Lubandji
Vast Phiri
Martha Tembo
Ochumba Lubandji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jennifer Hermoso | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 74 | 10 | |
| 11 | Alexia Putellas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 15 | Eva Navarro | Forward | 1 | 1 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 6 | Aitana Bonmati | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 17 | Alba Redondo | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 4 | Irene Paredes Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Mariona Caldentey | Forward | 1 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 0 | 94 | 6.9 | |
| 1 | María Isabel Rodríguez Rivero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Irene Guerrero | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Teresa Abelleira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 4 | 109 | 8.3 | |
| 2 | Ona Batlle | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Ivana Andres Sanz | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 12 | Oihane Hernandez Zurbano | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Olga Carmona | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 92 | 7.2 | |
| 18 | Salma Paralluelo | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lushomo Mweemba | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 8 | Margret Belemu | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 13 | Martha Tembo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 44 | 5.7 | |
| 6 | Mary Wilombe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 14 | Ireen Lungu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 15 | Agness Musase | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Racheal Kundananji | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 12 | Evarine Katongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Barbra Banda | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 21 | Avell Chitundu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Eunice Sakala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 4 | Susan Banda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Xiomara Mapepa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ