Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Thụy Điển
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Thụy Điển vs nữ Mỹ hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Thụy Điển vs nữ Mỹ tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Mỹ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lynn Williams
Megan Rapinoe
Julie Ertz
Kristie Mewis
Kelley O Hara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alex Morgan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Lindsey Michelle Horan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Crystal Dunn | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Julie Ertz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Emily Sonnett | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Alyssa Naeher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Sophia Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Emily Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Naomi Girma | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 17 | Andi Sullivan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Trinity Rodman | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ