Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Thụy Điển vs nữ Nam Phi hôm nay ngày 23/07/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Thụy Điển vs nữ Nam Phi tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thembi Kgatlana
0 - 1 Hildah Magaia
Gabriela Salgado
Nomvula Kgoale
Kholosa Biyana
Refiloe Jane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Refiloe Jane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 12 | Jermaine Seoposenwe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Linda Motlhalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Thembi Kgatlana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 13 | Bambanani Mbane | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Lebohang Ramalepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Kholosa Biyana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Sibulele Holweni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Bongeka Gamede | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Hildah Magaia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Kaylin Swart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ