Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Thụy Điển vs nữ Úc hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Thụy Điển vs nữ Úc tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Úc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Katrina Gorry
Emily van Egmond
Cortnee Vine
Alex Chidiac
Courtney Nevin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 37 | 7.8 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 47 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Samantha May Kerr | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Clare Polkinghorne | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ