Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Thụy Điển vs nữ Ý hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Thụy Điển vs nữ Ý tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Ý hôm nay chính xác nhất tại đây.
Annamaria Serturini
Martina Lenzini
Giada Greggi
Valentina Cernoia
Valentina Giacinti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sofia Jakobsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Kosovare Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 17 | Sara Caroline Seger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 22 | Olivia Schough | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 13 | Amanda Ilestedt | Defender | 3 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 45 | 9.3 | |
| 11 | Stina Blackstenius | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 23 | Elin Rubensson | Defender | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 18 | Fridolina Rolfo | Forward | 5 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Magdalena Eriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 52 | 8.4 | |
| 7 | Madelen Janogy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Filippa Angeldal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 68 | 7.6 | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Nathalie Bjorn | Defender | 2 | 0 | 1 | 60 | 45 | 75% | 0 | 1 | 87 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Annamaria Serturini | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Valentina Giacinti | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Manuela Giugliano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 23 | Cecilia Salvai | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 53 | 73.61% | 0 | 0 | 92 | 7 | |
| 21 | Valentina Cernoia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Elena Linari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Giada Greggi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Arianna Caruso | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | B.Bonansea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Sofia Cantore | Forward | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 17 | Lisa Boattin | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 64 | 6.4 | |
| 4 | Lucia Di Guglielmo | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 19 | Martina Lenzini | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Giulia Dragoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Chiara Beccari | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ