Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Thuỵ Sĩ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Na Uy hôm nay ngày 25/07/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Na Uy tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Thuỵ Sĩ vs nữ Na Uy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caroline Hansen
Anja Sonstevold
Karina Saevik
Marit Bratberg Lund
Ingrid Syrstad Engen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ramona Bachmann | Forward | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Gaelle Thalmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 19 | Eseosa Aigbogun | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Ana-Maria Crnogorcevic | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 13 | Lia Walti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Geraldine Reuteler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Noelle Maritz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Coumba Sow | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 2 | Julia Stierli | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Nadine Riesen | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Seraina Piubel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Emilie Haavi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 6 | Maren Mjelde | Defender | 2 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 11 | Guro Reiten | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Vilde Boa Risa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 15 | Amalie Eikeland | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Frida Maanum | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Tuva Hansen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Sophie Roman Haug | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 23 | Aurora Mikalsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Mathilde Harviken | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 13 | Thea Bjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ