Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Trung Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Trung Quốc vs nữ Anh hôm nay ngày 01/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Trung Quốc vs nữ Anh tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Anh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alessia Russo
0 - 2 Lauren Hemp
0 - 3 Lauren James
Lauren James Goal cancelled
Laura Coombs
Lucia Bronze
1 - 4 Lauren James
Chloe Kelly
Bethany England
Niamh Louise Charles
1 - 5 Chloe Kelly
Ella Ann Toone
1 - 6 Rachel Daly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gu YaSha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Lou JiaHui | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 7 | Wang Shuang | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Wang Shanshan | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 5.8 | |
| 5 | Wu Haiyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Yang Lina | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 8 | Yao Wei | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 34 | 5.8 | |
| 16 | Yao Lingwei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Zhu Yu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 4.9 | |
| 15 | Chen Qiaozhu | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 4 | 76 | 6.1 | |
| 2 | Li Mengwen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 17 | Wu Chengshu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 19 | Zhang Linyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 3 | Dou Jiaxing | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Shen Mengyu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucia Bronze | Defender | 2 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 4 | 86 | 6.9 | |
| 5 | Alex Greenwood | Defender | 0 | 0 | 2 | 139 | 125 | 89.93% | 0 | 2 | 158 | 8.1 | |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 6 | Millie Bright | Defender | 0 | 0 | 0 | 157 | 145 | 92.36% | 0 | 4 | 172 | 7.5 | |
| 9 | Rachel Daly | Forward | 2 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 79 | 7.7 | |
| 19 | Bethany England | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Ella Ann Toone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Lauren Hemp | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 18 | Chloe Kelly | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 3 | Niamh Louise Charles | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Alessia Russo | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 20 | Katie Zelem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 88 | 7.2 | |
| 17 | Laura Coombs | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 7 | Lauren James | Forward | 2 | 2 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 69 | 10 | |
| 1 | Mary Earps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 16 | Jessica Carter | Defender | 0 | 0 | 1 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 0 | 123 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ