Kết quả trận nữ Trung Quốc vs nữ Úc, 17h00 ngày 17/03

Vòng Bán kết
17:00 ngày 17/03/2026
nữ Trung Quốc
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
nữ Úc
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.847
-1.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.05
Xỉu
1.75
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 5
2-0
29 6.7
2-1
18 110
3-1
80 195
3-2
90 200
4-2
200 100
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
6.4
2-2
22
3-3
155
4-4
200
AOS
24

Asian Cúp nữ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Trung Quốc vs nữ Úc hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Trung Quốc vs nữ Úc tại Asian Cúp nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Úc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Trung Quốc vs nữ Úc

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Phút
nữ Úc nữ Úc
Yao Wei match yellow.png
7'
16'
match goal 0 - 1 Caitlin Foord
Kiến tạo: Mary Fowler
24'
match yellow.png Mackenzie Arnold
Zhang Linyan 1 - 1 match pen
26'
Aifang Wang match yellow.png
35'
58'
match goal 1 - 2 Samantha May Kerr
Kiến tạo: Caitlin Foord
59'
match change Winonah Heatley
Ra sân: Clare Hunt
Jin Kun
Ra sân: Wurigumula
match change
71'
Liu Jing
Ra sân: Wang Yanwen
match change
77'
Li Qingtong
Ra sân: Zhang Rui
match change
77'
78'
match change Amy Sayer
Ra sân: Mary Fowler
78'
match change Clare Wheeler
Ra sân: Kyra Cooney-Cross
Yuan Cong
Ra sân: Zhang Chengxue
match change
87'
Wang Linlin
Ra sân: Chen Qiaozhu
match change
87'
Wu Haiyan match yellow.png
87'
90'
match change Emily van Egmond
Ra sân: Katrina Gorry
90'
match change Charlize Rule
Ra sân: Alanna Kennedy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Trung Quốc VS nữ Úc

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
nữ Úc nữ Úc
14
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Phạt góc
 
2
5
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
12
30
 
Long pass
 
27
3
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
2
19
 
Rê bóng thành công
 
14
39
 
Ném biên
 
36
352
 
Số đường chuyền
 
453
69%
 
Chuyền chính xác
 
76%
110
 
Pha tấn công
 
85
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.75
1.41
 
Cú sút trúng đích
 
1.5
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
13
 
Số quả tạt chính xác
 
4
19
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Chen Chen
13
Jin Kun
21
Li Mengwen
16
Liu Jing
25
Yatong Lv
14
Li Qingtong
18
Tang Jiali
4
Wang Linlin
11
Wu Chengshu
2
Wang Ying
24
Yuan Cong
6
Zhang Xin
1
Zhu Yu
17
Xie Zongmei
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc 4-4-2
4-3-3 nữ Úc nữ Úc
12
Shimeng
3
Qiaozhu
8
Wei
5
Haiyan
20
Chengxue
19
Linyan
26
Rui
10
Yanwen
15
Wang
23
Shao
9
Wurigumu...
1
Arnold
21
Carpente...
4
Hunt
7
Catley
8
Torpey
23
Cooney-C...
14
Kennedy
19
Gorry
11
Fowler
20
Kerr
9
Foord

Substitutes

18
Morgan Aquino
13
Alex Chidiac
3
Winonah Heatley
22
Michelle Heyman
15
Kahli Johnson
12
Chloe Lincoln
25
Holly McNamara
2
Courtney Nevin
5
Jamilla Rankin
16
Hayley Raso
24
Charlize Rule
17
Amy Sayer
26
Remy Siemsen
10
Emily van Egmond
6
Clare Wheeler
Đội hình dự bị
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Chen Chen 22
Jin Kun 13
Li Mengwen 21
Liu Jing 16
Yatong Lv 25
Li Qingtong 14
Tang Jiali 18
Wang Linlin 4
Wu Chengshu 11
Wang Ying 2
Yuan Cong 24
Zhang Xin 6
Zhu Yu 1
Xie Zongmei 17
nữ Trung Quốc nữ Úc
18 Morgan Aquino
13 Alex Chidiac
3 Winonah Heatley
22 Michelle Heyman
15 Kahli Johnson
12 Chloe Lincoln
25 Holly McNamara
2 Courtney Nevin
5 Jamilla Rankin
16 Hayley Raso
24 Charlize Rule
17 Amy Sayer
26 Remy Siemsen
10 Emily van Egmond
6 Clare Wheeler

Dữ liệu đội bóng:nữ Trung Quốc vs nữ Úc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
10.33 Phạm lỗi 7
4.33 Phạt góc 2
2.67 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.2
1.8 Bàn thua 0.9
5.6 Sút trúng cầu môn 6.2
7.2 Phạm lỗi 6.8
5.9 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 0.7
54.4% Kiểm soát bóng 61.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Trung Quốc (8trận)
Chủ Khách
nữ Úc (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
0
1