Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Úc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Ireland hôm nay ngày 20/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Úc vs nữ Ireland tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Úc vs nữ Ireland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denise OSullivan
Lucy Quinn
Abbie Larkin
Izzy Atkinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 0 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 99 | 7.5 | |
| 4 | Clare Polkinghorne | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 5 | Cortnee Vine | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 4 | 84 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Katie McCabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Denise OSullivan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 63 | 6.7 | |
| 8 | Ruesha Littlejohn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 15 | Lucy Quinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Niamh Fahey | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Abbie Larkin | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 22 | Izzy Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Megan Connolly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 4 | Louise Quinn | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 25 | 7.3 | |
| 1 | Courtney Brosnan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Heath Payne | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 17 | Sinead Farrelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 18 | Kyra Carusa | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Marissa Sheva | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ