Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Úc
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [7-6]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Pháp hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Úc vs nữ Pháp tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Úc vs nữ Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vicki Becho
Solene Durand
Eve Perisset
Kenza Dali Reviewed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emily van Egmond | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Samantha May Kerr | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Caitlin Foord | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 19 | Katrina Gorry | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 14 | Alanna Kennedy | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 6 | 72 | 7 | |
| 21 | Ellie Carpenter | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 16 | Hayley Raso | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Stephanie Catley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mackenzie Arnold | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 11 | Mary Fowler | Forward | 7 | 3 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 15 | Clare Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 63 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wendie Renard | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 10 | 79 | 7.8 | |
| 9 | Eugenie Le Sommer | Forward | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Kadidiatou Diani | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Sandie Toletti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Grace Geyoro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 13 | Selma Bacha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 15 | Kenza Dali | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 7 | Sakina Karchaoui | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 16 | Pauline Peyraud-Magnin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 2 | Maelle Lakrar | Defender | 4 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 5 | Elisa De Almeida | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 93 | 8.4 | |
| 23 | Vicki Becho | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ