Kết quả trận nữ Úc vs nữ Philippines, 16h00 ngày 01/03

Vòng Group stage
16:00 ngày 01/03/2026
nữ Úc
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
nữ Philippines
Địa điểm: Brisbane stadium
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94

Asian Cúp nữ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Úc vs nữ Philippines hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Úc vs nữ Philippines tại Asian Cúp nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Úc vs nữ Philippines hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Úc vs nữ Philippines

nữ Úc nữ Úc
Phút
nữ Philippines nữ Philippines
Samantha May Kerr 1 - 0
Kiến tạo: Caitlin Foord
match goal
14'
Hayley Raso Goal cancelled match var
31'
46'
match change Jael-Marie Guy
Ra sân: Alexa Pino
59'
match change Mary Louise Ramirez
Ra sân: Chandler McDaniel
59'
match change Ariana Markey
Ra sân: Carleigh Frilles
Alanna Kennedy
Ra sân: Clare Wheeler
match change
67'
Mary Fowler
Ra sân: Emily van Egmond
match change
67'
Amy Sayer
Ra sân: Hayley Raso
match change
81'
83'
match change Isabella Pasion
Ra sân: Katrina Guillou
83'
match change Jourdyn Curran
Ra sân: Sara Eggesvik

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Úc VS nữ Philippines

nữ Úc nữ Úc
nữ Philippines nữ Philippines
15
 
Tổng cú sút
 
1
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Phạm lỗi
 
4
6
 
Phạt góc
 
0
4
 
Sút Phạt
 
4
4
 
Việt vị
 
0
85%
 
Kiểm soát bóng
 
15%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
5
5
 
Cản phá thành công
 
15
1
 
Thử thách
 
15
29
 
Long pass
 
8
5
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
25
33
 
Ném biên
 
13
679
 
Số đường chuyền
 
119
88%
 
Chuyền chính xác
 
34%
175
 
Pha tấn công
 
43
109
 
Tấn công nguy hiểm
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
88%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
12%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.03
2.21
 
Cú sút trúng đích
 
0
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
0
29
 
Số quả tạt chính xác
 
2
2
 
Phá bóng
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Morgan Aquino
1
Mackenzie Arnold
13
Alex Chidiac
11
Mary Fowler
22
Michelle Heyman
15
Kahli Johnson
14
Alanna Kennedy
25
Holly McNamara
2
Courtney Nevin
5
Jamilla Rankin
24
Charlize Rule
17
Amy Sayer
26
Remy Siemsen
8
Kaitlyn Torpey
nữ Úc nữ Úc 4-3-3
4-4-2 nữ Philippines nữ Philippines
12
Lincoln
7
Catley
4
Hunt
3
Heatley
21
Carpente...
19
Gorry
6
Wheeler
10
Egmond
9
Foord
20
Kerr
16
Raso
1
McDaniel
16
Harrison
3
Cowart
5
Long
13
Beard
9
Frilles
6
Sawicki
21
Guillou
23
Pino
8
Eggesvik
10
McDaniel

Substitutes

22
Leah Bradley
19
Alessandrea Carpio
11
Anicka Castaneda
2
Malea Cesar
14
Jourdyn Curran
20
Janae Defazio
7
Jael-Marie Guy
12
Kaya Hawkinson
17
Ariana Markey
26
Paige McSwigan
18
Nina Meollo
4
Natalie Oca
15
Isabella Pasion
24
Mary Louise Ramirez
25
Ava Villapando
Đội hình dự bị
nữ Úc nữ Úc
Morgan Aquino 18
Mackenzie Arnold 1
Alex Chidiac 13
Mary Fowler 11
Michelle Heyman 22
Kahli Johnson 15
Alanna Kennedy 14
Holly McNamara 25
Courtney Nevin 2
Jamilla Rankin 5
Charlize Rule 24
Amy Sayer 17
Remy Siemsen 26
Kaitlyn Torpey 8
nữ Úc nữ Philippines
22 Leah Bradley
19 Alessandrea Carpio
11 Anicka Castaneda
2 Malea Cesar
14 Jourdyn Curran
20 Janae Defazio
7 Jael-Marie Guy
12 Kaya Hawkinson
17 Ariana Markey
26 Paige McSwigan
18 Nina Meollo
4 Natalie Oca
15 Isabella Pasion
24 Mary Louise Ramirez
25 Ava Villapando

Dữ liệu đội bóng:nữ Úc vs nữ Philippines

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
6.67 Phạm lỗi 4.33
2.33 Phạt góc 2.67
50.33% Kiểm soát bóng 38.33%
0.67 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.4
6.1 Sút trúng cầu môn 4.5
6.5 Phạm lỗi 4.8
4.1 Phạt góc 3.7
60.2% Kiểm soát bóng 39.3%
0.6 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Úc (6trận)
Chủ Khách
nữ Philippines (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
2