Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nữ Việt Nam
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ hôm nay ngày 01/08/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nữ Việt Nam vs Hà Lan nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lieke Martens
0 - 2 Katja Snoeijs
0 - 3 Esmee Brugts
0 - 4 Jill Roord
0 - 5 Danielle van de Donk
Kerstin Casparij
Wieke Kaptein
0 - 6 Esmee Brugts
Damaris Egurrola
Caitlin Dijkstra
Merel van Dongen
0 - 7 Jill Roord
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nguyen Thi Tuyet Dung | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Huynh Nhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 12 | Pham Hai Yen | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Nguyen Thi Thanh Nha | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Nguyen Thi Bich Thuy | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Chuong Thi Kieu | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Tran Thi Kim Thanh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Khong Thi Hang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 2 | Luong Thi Thu Thuong | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Tran Thi Thu | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 5.4 | |
| 5 | Hoang Thi Loan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 13 | Le Thi Diem My | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 17 | Tran Thi Thu Thao | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 55 | 5.5 | |
| 22 | Nguyen Thi My Anh | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 10 | Tran Thi Hai Linh | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 16 | Duong Thi Van | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 49 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lieke Martens | Forward | 11 | 5 | 2 | 48 | 36 | 75% | 0 | 2 | 87 | 8.4 | |
| 10 | Danielle van de Donk | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 8.6 | |
| 3 | Stefanie van der Gragt | Defender | 3 | 1 | 1 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 3 | 97 | 8.4 | |
| 8 | Sherida Spitse | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 2 | 108 | 8.1 | |
| 6 | Jill Roord | Midfielder | 13 | 5 | 5 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 89 | 10 | |
| 14 | Jackie Groenen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 20 | Dominique Janssen | Defender | 2 | 0 | 2 | 101 | 88 | 87.13% | 0 | 5 | 112 | 8.6 | |
| 9 | Katja Snoeijs | Forward | 2 | 2 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 8 | |
| 5 | Merel van Dongen | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Victoria Pelova | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 22 | Esmee Brugts | Forward | 3 | 2 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 9.5 | |
| 21 | Damaris Egurrola | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 1 | Daphne van Domselaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 18 | Kerstin Casparij | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 15 | Caitlin Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 19 | Wieke Kaptein | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ