Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Ý
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Ý vs nữ Argentina hôm nay ngày 24/07/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Ý vs nữ Argentina tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Ý vs nữ Argentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mariana Larroquette
Miriam Mayorga
Maria Florencia Bonsegundo
Yamila Rodriguez
Eliana Stabile
Paulina GRAMAGLIA
Dalila Ippolito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristiana Girelli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 8 | 7.4 | |
| 9 | Valentina Giacinti | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Manuela Giugliano | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 23 | Cecilia Salvai | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 5 | Elena Linari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 4 | 67 | 7.8 | |
| 20 | Giada Greggi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 18 | Arianna Caruso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 8 | B.Bonansea | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Sofia Cantore | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 17 | Lisa Boattin | Defender | 1 | 1 | 2 | 50 | 34 | 68% | 0 | 2 | 101 | 7.8 | |
| 4 | Lucia Di Guglielmo | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 22 | Francesca Durante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Giulia Dragoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 14 | Chiara Beccari | Forward | 1 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 46 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Estefania Banini | Forward | 1 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 85 | 7.3 | |
| 6 | Aldana Cometti | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Maria Florencia Bonsegundo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 7 | Romina Nunez | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 11 | Yamila Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Eliana Stabile | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 1 | Vanina Noemi Correa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 8 | Daiana Falfan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 14 | Miriam Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Lorena Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 13 | Sophia Braun | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 3 | 80 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ