Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
nữ Zambia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Zambia vs nữ Nhật Bản hôm nay ngày 22/07/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Zambia vs nữ Nhật Bản tại World Cup nữ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Zambia vs nữ Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mina Tanaka Goal cancelled
0 - 1 Hinata Miyazawa
Mina Tanaka Goal cancelled
Aoba Fujino Penalty cancelled
0 - 2 Mina Tanaka
0 - 3 Hinata Miyazawa
Riko Ueki
0 - 4 Jun ENDO
Hikaru Naomoto
Kiko Seike
0 - 5 Riko Ueki

Remina Chiba
Riko Ueki Reviewed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Catherine Musonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 3 | Lushomo Mweemba | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 2 | 45 | 6 | |
| 8 | Margret Belemu | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 74 | 5.9 | |
| 13 | Martha Tembo | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 23 | Vast Phiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Ireen Lungu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Agness Musase | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 51 | 5.2 | |
| 17 | Racheal Kundananji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 12 | Evarine Katongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 42 | 68.85% | 0 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 7 | Ochumba Lubandji | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Barbra Banda | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 37 | 6 | |
| 21 | Avell Chitundu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Susan Banda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 19 | Xiomara Mapepa | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mina Tanaka | Forward | 5 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 8 | Hikaru Naomoto | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 17 | Kiko Seike | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Riko Ueki | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 7 | Hinata Miyazawa | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 8.9 | |
| 13 | Jun ENDO | Forward | 2 | 1 | 2 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 94 | 8.5 | |
| 14 | Yui Hasegawa | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 78 | 61 | 78.21% | 0 | 0 | 90 | 8.2 | |
| 2 | Risa Shimizu | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 4 | Saki Kumagai | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Moeka Minami | Defender | 0 | 0 | 2 | 78 | 62 | 79.49% | 0 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 10 | NAGANO Fuka | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 85 | 67 | 78.82% | 0 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 22 | Remina Chiba | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 23 | Rion Ishikawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 48 | 75% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 15 | Aoba Fujino | Forward | 5 | 2 | 4 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 47 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ