Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Darmstadt hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Marseiler
Killian Corredor
Merveille Papela
Killian Corredor
Matej Maglica
0 - 1 Killian Corredor
Serhat-Semih Guler
Fabian Holland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ