Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs FC Koln hôm nay ngày 09/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Lemperle Penalty cancelled
Linton Maina
1 - 1 Florian Kainz
Joel Schmied
Denis Huseinbasic
1 - 2 Florian Kainz
Mark Uth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 37 | Michal Kukucka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 37 | 6.96 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 47 | 7.05 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.42 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ