Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamil Siebert
Tim Oberdorf
Dawid Kownacki
Giovanni Haag
Vincent Vermeij
Shinta Appelkamp
Marcel Sobottka
Shinta Appelkamp Penalty awarded
1 - 1 Isak Bergmann Johannesson
Giovanni Haag
Tim Rossmann
Jonah Niemiec
2 - 2 Julian Justvan(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 53 | 6.94 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 34 | 7.56 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.52 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 40 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.73 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 7 | Dzenan Pejcinovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ