Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Greuther Furth hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Green
Gideon Jung
Roberto Massimo
Jomaine Consbruch
Jomaine Consbruch
Jannik Mause
Dennis Srbeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 8.21 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ