Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Hannover 96 hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Kallman
Benedikt Pichler
Hayate Matsuda
Williams Kokolo
Boris Tomiak
Nahuel Noll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.57 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 20 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.39 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.28 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 26 | Waniss Taibi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 7.09 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 6.93 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 6.45 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ