Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Hansa Rostock hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Hinterseer
Ryan Malone
Frederic Ananou
Damian RoBbach Goal Disallowed
Rick van Drongelen
John Verhoek
Simon Rhein
Nico Neidhart
Morris Schroter
Thomas Meissner
Morris Schroter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Nathaniel Brown | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 0 | 78 | 6.45 | |
| 10 | Mats Moller Daehli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 7 | Felix Lohkemper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 38 | Jannes Horn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 65 | 6.64 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 64 | 6.96 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 21 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 50 | 6.61 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 38 | 71.7% | 1 | 1 | 79 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | John Verhoek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 22 | Lukas Hinterseer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 17 | 6.22 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 4 | Damian RoBbach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 1 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 19 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 7 | Nico Neidhart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 34 | Lukas Frode | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 7.01 | |
| 16 | Ryan Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 5 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 15 | Nils Froling | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ