Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 25/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Bittroff
Jonas Bauer
2 - 1 Eric Hottmann
2 - 2 Christian Viet
3 - 3 Kai Proger
Nico Ochojski
Elias Huth
Noah Ganaus
Christian Kuhlwetter
Dejan Galjen
Nico Ochojski
Dejan Galjen Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 26 | 5.74 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 5.96 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 5.56 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7.79 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alexander Bittroff | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.97 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 15 | 7.56 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 25 | Jonas Bauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 29 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ