Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boris Tomiak
Aremu Afeez
Aaron Opoku
Kenny Prince Redondo
Jan Gyamerah
Tobias Raschl
Ragnar Ache
Jannik Mause
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 59 | 6.75 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 72 | 7.37 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 7.08 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 62 | 6.84 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 28 | 27 | 96.43% | 10 | 0 | 52 | 7.67 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 7 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.31 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 92 | 7.51 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 39 | 6.76 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 28 | 6.28 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 71 | 8.14 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 80 | 6.72 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 4 | 98 | 7.55 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7.19 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 2 | 0 | 92 | 6.8 | |
| 18 | Jannik Mause | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ