Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Matanovic
Fabian Schleusener
Dzenis Burnic
Daniel Brosinski
Lars Stindl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 60 | 6.98 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 5 | 75 | 6.48 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 9 | Daichi HAYASHI | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 68 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daniel Brosinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 28 | Marcel Franke | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 21 | Marco Thiede | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 55 | 7.25 | |
| 16 | Philip Heise | Defender | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 1 | 50 | 7.47 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 50 | 7.23 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 15 | Dzenis Burnic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 3 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 9 | Igor Matanovic | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 7.31 | |
| 4 | Marcel Beifus | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 70 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ