Kết quả trận Nurnberg vs Karlsruher SC, 00h30 ngày 14/02

Vòng 22
00:30 ngày 14/02/2026
Nurnberg
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 0)
Karlsruher SC
Địa điểm: Gand Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.806
+1
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 15
2-0
9.4 26
2-1
8 15
3-1
12.5 31
3-2
19.5 26
4-2
36 96
4-3
76 121
0-0
16
1-1
7.8
2-2
13.5
3-3
46
4-4
171
AOS
-

Hạng 2 Đức » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Karlsruher SC

Nurnberg Nurnberg
Phút
Karlsruher SC Karlsruher SC
Julian Justvan 1 - 0 match goal
25'
Julian Justvan 2 - 0
Kiến tạo: Adriano Grimaldi
match goal
28'
38'
match yellow.png Paul Scholl
Mohamed Ali Zoma 3 - 0
Kiến tạo: Rabby Inzingoula
match goal
41'
46'
match change Leon Opitz
Ra sân: Meiko Waschenbach
46'
match change Christoph Kobald
Ra sân: Paul Scholl
46'
match change Louey Ben Farhat
Ra sân: Fabian Schleusener
Mohamed Ali Zoma 4 - 0
Kiến tạo: Rabby Inzingoula
match goal
50'
58'
match change Hyeok Kyu Kwon
Ra sân: Rafael Pedrosa
58'
match pen 4 - 1 Marvin Wanitzek
58'
match change Stephen Ambrosius
Ra sân: Shio Fukuda
Adam Markhiev match yellow.png
59'
Ayoub Chaikhoun
Ra sân: Rabby Inzingoula
match change
59'
Mohamed Ali Zoma 5 - 1
Kiến tạo: Berkay Yilmaz
match goal
65'
71'
match yellow.png Hyeok Kyu Kwon
Piet Scobel
Ra sân: Adriano Grimaldi
match change
72'
Tim Janisch
Ra sân: Justin von der Hitz
match change
83'
Marko Soldic
Ra sân: Tom Baack
match change
83'
Noah Le Bret
Ra sân: Julian Justvan
match change
83'
86'
match yellow.png Christoph Kobald

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Karlsruher SC

Nurnberg Nurnberg
Karlsruher SC Karlsruher SC
12
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
6
14
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
13
1
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
5
39
 
Long pass
 
19
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
9
11
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
7
8
 
Ném biên
 
21
403
 
Số đường chuyền
 
527
83%
 
Chuyền chính xác
 
85%
72
 
Pha tấn công
 
108
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.69
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.78
3.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.07
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
15
 
Số quả tạt chính xác
 
21
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
24
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Tim Janisch
17
Ayoub Chaikhoun
39
Piet Scobel
37
Noah Le Bret
16
Marko Soldic
44
Styopa Mkrtchyan
26
Christian Mathenia
41
Eric Porstner
20
Javier Fernandez
Nurnberg Nurnberg 4-3-3
4-4-2 Karlsruher SC Karlsruher SC
1
Reichert
21
Yilmaz
24
Lochoshv...
4
Gruber
27
Hitz
5
Baack
6
Markhiev
22
Inzingou...
23
3
Zoma
33
Grimaldi
10
2
Justvan
1
Bernat
2
Jung
15
Scholl
28
Franke
20
Herold
36
Pedrosa
7
Burnic
21
Waschenb...
10
Wanitzek
13
Fukuda
24
Schleuse...

Substitutes

22
Christoph Kobald
17
Leon Opitz
5
Stephen Ambrosius
19
Louey Ben Farhat
8
Hyeok Kyu Kwon
9
Roko Simic
16
Andreas Muller
30
Robin Himmelmann
11
Philipp Forster
Đội hình dự bị
Nurnberg Nurnberg
Tim Janisch 32
Ayoub Chaikhoun 17
Piet Scobel 39
Noah Le Bret 37
Marko Soldic 16
Styopa Mkrtchyan 44
Christian Mathenia 26
Eric Porstner 41
Javier Fernandez 20
Nurnberg Karlsruher SC
22 Christoph Kobald
17 Leon Opitz
5 Stephen Ambrosius
19 Louey Ben Farhat
8 Hyeok Kyu Kwon
9 Roko Simic
16 Andreas Muller
30 Robin Himmelmann
11 Philipp Forster

Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Karlsruher SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 13.33
5 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 3
46.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.8
5 Sút trúng cầu môn 3.8
10.4 Phạm lỗi 12.9
5.3 Phạt góc 4.2
2.2 Thẻ vàng 3.3
47.7% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nurnberg (28trận)
Chủ Khách
Karlsruher SC (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
6
HT-H/FT-T
3
6
3
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
3
0
0
2
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
1
1
2
3

Nurnberg Nurnberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Adriano Grimaldi Tiền đạo cắm 2 1 1 11 7 63.64% 0 0 25 7.56
5 Tom Baack Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 20 80% 0 0 31 6.87
24 Luka Lochoshvili Trung vệ 0 0 0 57 53 92.98% 0 2 73 7.47
10 Julian Justvan Tiền vệ công 2 2 2 30 25 83.33% 5 2 48 9.66
6 Adam Markhiev Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 62 56 90.32% 0 1 79 6.95
1 Jan Reichert Thủ môn 0 0 0 44 31 70.45% 0 0 49 6.75
23 Mohamed Ali Zoma Tiền đạo thứ 2 5 3 1 8 7 87.5% 1 3 30 9.53
32 Tim Janisch Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6
17 Ayoub Chaikhoun Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 16 6.21
21 Berkay Yilmaz Hậu vệ cánh trái 1 1 1 56 51 91.07% 3 0 71 7.4
4 Fabio Gruber Trung vệ 1 0 0 43 36 83.72% 0 2 61 6.71
22 Rabby Inzingoula Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 13 10 76.92% 1 0 24 7.47
39 Piet Scobel Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.01
27 Justin von der Hitz Tiền vệ phải 1 0 0 25 19 76% 2 0 42 6.58
37 Noah Le Bret Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.08
16 Marko Soldic Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.99

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 2 1 0 37 29 78.38% 6 0 54 5.45
28 Marcel Franke Trung vệ 0 0 0 92 79 85.87% 0 6 98 6.15
24 Fabian Schleusener Tiền đạo cắm 1 0 1 13 11 84.62% 0 0 21 5.85
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 3 1 0 59 46 77.97% 4 0 69 6.05
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 37 86.05% 1 2 50 5.9
22 Christoph Kobald Trung vệ 0 0 0 45 42 93.33% 0 1 50 6.16
5 Stephen Ambrosius Trung vệ 1 0 0 19 16 84.21% 0 1 22 6.14
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 38 37 97.37% 0 0 53 5.6
8 Hyeok Kyu Kwon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 22 95.65% 1 1 25 6.14
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 0 0 3 64 56 87.5% 6 1 107 7.13
13 Shio Fukuda Tiền đạo cắm 2 0 0 7 7 100% 1 0 20 5.76
17 Leon Opitz Tiền vệ công 1 0 1 11 6 54.55% 0 1 19 6.4
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 1 0 1 7 3 42.86% 0 0 16 6.13
15 Paul Scholl Trung vệ 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 31 5.44
36 Rafael Pedrosa Hậu vệ cánh phải 1 0 0 5 5 100% 0 0 17 5.75
21 Meiko Waschenbach Tiền vệ trụ 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 35 6.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ