Nurnberg
-0.75 0.93
+0.75 0.85
2.5 0.10
u 4.50
1.65
3.73
3.92
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1.25 1.00
u 0.80
2.2
4.5
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Scholl
Leon Opitz
Christoph Kobald
Louey Ben Farhat
Hyeok Kyu Kwon
4 - 1 Marvin Wanitzek
Stephen Ambrosius
Hyeok Kyu Kwon
Christoph Kobald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 7.56 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 73 | 7.47 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 2 | 48 | 9.66 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 79 | 6.95 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 3 | 30 | 9.53 | |
| 32 | Tim Janisch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Ayoub Chaikhoun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 61 | 6.71 | |
| 22 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 7.47 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 27 | Justin von der Hitz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 37 | Noah Le Bret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 16 | Marko Soldic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 0 | 54 | 5.45 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 79 | 85.87% | 0 | 6 | 98 | 6.15 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 4 | 0 | 69 | 6.05 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 50 | 5.9 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 53 | 5.6 | |
| 8 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 6 | 1 | 107 | 7.13 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.76 | |
| 17 | Leon Opitz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 5.44 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ