Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Magdeburg hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Xavier Amaechi
Martijn Kaars Goal awarded
Livan Burcu
Connor Krempicki
Alexander Nollenberger
0 - 2 Livan Burcu
Falko Michel
Jean Hugonet
0 - 3 Alexander Nollenberger
Philipp Hercher
0 - 4 Philipp Hercher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Michal Sevcik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 0 | 85 | 7.3 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 3 | 78 | 7.8 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 7.6 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 8.4 | |
| 24 | Jean Hugonet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 21 | Falko Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ