Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Schalke 04 hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ron Schallenberg

Ron Schallenberg
0 - 1 Ibrahima Cisse
Mehmet Can Aydin
Kenan Karaman
Anton Donkor

Janik Bachmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 3 | 86 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 4 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 34 | Dustin Forkel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 52 | 6.5 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 11 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 7 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 15 | Emil Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 55 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ